| Vietnamese |
hành lý
|
| English | Nluggage |
| Example |
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hành lý xách tay
|
| English | Ncarry-on baggage |
| Example |
Anh có hành lý xách tay không?
Do you have baggage?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hành lý ký gửi
|
| English | Nchecked baggage |
| Example |
có nhiều hành lý ký gửi
I have a lot of checked baggage
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hành lý quá cân
|
| English | Nexcess baggage |
| Example |
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
Pay extra for overweight luggage
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhận hành lý
|
| English | Nbaggage claim |
| Example |
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xếp dọn xong hành lý
|
| English | Vfinish loading |
| Example |
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.